jus civile

jus civile

The law professor explains the principles of jus civile to her students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật dân sự La : "Jus civile" một thuật ngữ trong hệ thống pháp luật La cổ đại, chỉ bộ luật dân sự dành riêng cho công dân La . được biên soạn dưới thời Hoàng đế Justinian trở thành nền tảng cho nhiều hệ thống luật dân sự hiện đại.
    • Hệ thống pháp : Trong bối cảnh rộng hơn, "jus civile" cũng có thể được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống pháp dựa trên luật La , đặc biệt các nguyên tắc quy tắc điều chỉnh quan hệ giữa các cá nhân.
dụ sử dụng
  • (Jus civile nền tảng của luật La .)
  • (Nhiều hệ thống pháp hiện đại, nhưchâu Âu lục địa, dựa trên jus civile.)
  • (Dưới jus civile, chỉ công dân La mới được hưởng một số quyền pháp nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jus civile" vs. "jus gentium": Trong luật La , "jus civile" đối lập với "jus gentium" (luật quốc tế hoặc luật áp dụng cho tất cả các dân tộc). "Jus civile" luật riêng của người La , trong khi "jus gentium" áp dụng cho cả người La người nước ngoài.
    • The distinction between "jus civile" and "jus gentium" was crucial in Roman jurisprudence. (Sự phân biệt giữa jus civile jus gentium rất quan trọng trong luật học La .)
  • "Corpus Juris Civilis": Đây bộ tổng hợp luật do Hoàng đế Justinian biên soạn, trong đó "jus civile" thành phần chính. Bộ luật này đã ảnh hưởng sâu rộng đến luật dân sự châu Âu.
    • The "Corpus Juris Civilis" preserved and systematized the "jus civile" for future generations. (Bộ Corpus Juris Civilis đã bảo tồn hệ thống hóa jus civile cho các thế hệ sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Jus commune (danh từ): Luật chung, thường dùng để chỉ luật La được áp dụng rộng rãichâu Âu thời Trung cổ.
    • The "jus commune" was influenced by the "jus civile". (Jus commune chịu ảnh hưởng từ jus civile.)
  • Ius civile (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "jus civile" (cả hai đều đúng, nhưng "jus" dạng Latinh cổ điển hơn).
    • The term "ius civile" is often used interchangeably with "jus civile". (Thuật ngữ ius civile thường được dùng thay thế cho jus civile.)
Từ đồng nghĩa
  • Luật dân sự La : Đây cách dịch phổ biến nhất trong tiếng Việt.
  • Dân luật La : Một thuật ngữ khác dùng để chỉ cùng một khái niệm.
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ Latinh)
  • Áp dụng jus civile: Việc áp dụng các nguyên tắc của luật dân sự La vào thực tiễn.
    • Các tòa án thời Trung cổ thường áp dụng jus civile để giải quyết tranh chấp.
  • Nghiên cứu jus civile: Việc tìm hiểu phân tích bộ luật này trong lịch sử pháp .
    • Việc nghiên cứu jus civile giúp hiểu nguồn gốc của luật dân sự hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • The shadow of jus civile: Một thành ngữ ẩn dụ chỉ sự ảnh hưởng lâu dài của luật La đối với hệ thống pháp sau này.
    • Many legal systems still operate under the shadow of "jus civile". (Nhiều hệ thống pháp vẫn hoạt động dưới bóng của jus civile.)
  • To codify jus civile: Hành động hệ thống hóa ghi chép lại luật dân sự La .
    • Justinian's goal was to codify the "jus civile" into a single, coherent code. (Mục tiêu của Justinian hệ thống hóa jus civile thành một bộ luật duy nhất, mạch lạc.)